Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "pháp lý" 1 hit

Vietnamese pháp lý
English Nounslegal
Example
Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.

Search Results for Synonyms "pháp lý" 1hit

Vietnamese quan sát viên pháp lý
English Phraselegal observer
Example
Đặc vụ cảnh báo rằng nếu quan sát viên này lên tiếng, họ sẽ bị "bịt miệng".
The agent warned that if this legal observer spoke up, they would be "silenced."

Search Results for Phrases "pháp lý" 2hit

Hợp đồng này có giá trị pháp lý.
This contract has legal validity.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z